So sánh sản phẩm › 뮤코다당.단백

관절연골엔 소연골 콘드로이친 뮤코다당단백 1200

Nhà sản xuất 포항바이오파크 Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 20100018018139 Đăng ký 2025-09-24
장방형(길쭉한 모양)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Mucopolysaccharide-protein 1.2 g / 2,400 mg 1,200 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

생선콜라겐, 히알루론산혼합제제, NAG(엔에이지, N-아세틸글루코사민, N-Acetylglucosamine)(고시형), 보스웰리아추출물분말, 초록입홍합분말, 엘라스틴가수분해물, 스테아린산마그네슘, 기타가공품, 덱스트린, 결정셀룰로스

Giải thích 3 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-24)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang