So sánh sản phẩm

관절엔(N) 리프리놀

Nhà sản xuất (주)알피바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400170061104 Đăng ký 2021-02-26
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
DHA, EPA, DPA, α-linolenic acid 함량 73 mg / 640 mg 73 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 초록입홍합추출오일(기능성원료인정제2009-49호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 초록입홍합추출오일(기능성원료인정제2009-49호)

Nguyên liệu khác

d-α-토코페롤, 올리브유

Vỏ nang

에틸바닐린, 폴리글리시톨시럽, 글리세린, 젤라틴

Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
에틸바닐린 Hương liệu
바닐라 향을 내는 합성향료

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 관절 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang