So sánh sản phẩm

관절건강

Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200022028 Đăng ký 2017-06-26
코팅정(제피정)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
p-Coumaric acid 0.5 mg / 1,800 mg 0.5 mg
Vitamin C 30 mg / 1,800 mg 30 mg
Vitamin D 5 μg / 1,800 mg 5 μg
Zinc 2.55 mg / 1,800 mg 2.55 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 산화마그네슘, 황산망간, 엠에스엠(고시형), 상어연골추출물분말, 버드나무가지껍질추출분말, 해조분말, N-아세틸글루코사민, 글루콘산동, 글리세린지방산에스테르

Giải thích 5 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 관절건강에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2020-07-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang