고은다이어트슬림식이섬유
합성감미료당류 첨가하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| (-)-Hydroxycitric acid | 750 mg / 10 g | 750 mg |
| Dietary fiber | 5 g / 10 g | 5 g |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 가르시니아캄보지아 추출물(고시형)
- 차전자피분말
Nguyên liệu khác
유산균혼합분말, 생선콜라겐, 락추로스 파우더(기능성원료 인정 제2009-40호), 누룽지분말, 폴리덱스트로스, 알로에추출물분말, 다시마분말, 사철쑥추출물분말, 프로폴리스추출물, 수크랄로스
Giải thích 2 phụ gia
폴리덱스트로스 Chất mang · chất độn
식이섬유 성질의 부형제
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
Công dụng được công nhận
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang