So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
건강한 간 밀크씨슬
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당류 첨가이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 500 mg | 130 mg |
| Vitamin B1 | 1.1 mg / 500 mg | 1.1 mg |
| Vitamin B2 | 1.2 mg / 500 mg | 1.2 mg |
| Niacin | 13.5 mg NE / 500 mg | 13.5 mg |
| Pantothenic acid | 4.6 mg / 500 mg | 4.6 mg |
| Vitamin B6 | 1.4 mg / 500 mg | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
구름버섯자실체추출물분말, 결정셀룰로스, 포도당, 해조칼슘, 히드록시프로필셀룰로스, 스테아린산, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 타우린, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 홍삼농축액분말, 헛개나무열매추출분말, 영지버섯자실체추출물분말, 울금추출물분말, 비타민 C, 표고버섯추출물분말, 민들레추출물분말, 비타민B12혼합제제분말
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
- 체내 에너지 생성에 필요.
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음.
- 체내 에너지 성성에 필요.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-01)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang