So sánh sản phẩm › 석류추출물(제2015-28호)
갱년기올케어 석류
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Ellagic acid | 1.14 mg / 1,860 mg | 1.14 mg |
| Flavonol glycosides | 28 mg / 1,860 mg | 28 mg |
| Vitamin D | 10 μg / 1,860 mg | 10 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민D3혼합제제
- 은행잎추출물(고시형)
- 석류추출물(기능성원료인정제2015-28호)
Nguyên liệu khác
홍국색소, 탄산칼슘혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 프로폴리스추출물분말, 결정셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 기타가공품, 폴리글리세린지방산에스테르, 생선콜라겐, 바나바잎추출물, 초록입홍합동결건조분말, 크랜베리농축액분말, 동결건조로얄젤리분말, 엽산, 참당귀추출분말, 회화나무열매추출물(고시형), 서양고추나물추출분말, 황산망간, 산화아연, 비타민K1혼합제제, 코엔자임Q10(고시형)
Giải thích 5 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to menopausal women's health
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-19)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang