So sánh sản phẩm › 석류추출물(제2015-28호)

갱년기올케어 석류

Nhà sản xuất (주)웰레스트 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20230029284135 Đăng ký 2025-03-13
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ellagic acid 1.14 mg / 1,860 mg 1.14 mg
Flavonol glycosides 28 mg / 1,860 mg 28 mg
Vitamin D 10 μg / 1,860 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

홍국색소, 탄산칼슘혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 프로폴리스추출물분말, 결정셀룰로스, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 기타가공품, 폴리글리세린지방산에스테르, 생선콜라겐, 바나바잎추출물, 초록입홍합동결건조분말, 크랜베리농축액분말, 동결건조로얄젤리분말, 엽산, 참당귀추출분말, 회화나무열매추출물(고시형), 서양고추나물추출분말, 황산망간, 산화아연, 비타민K1혼합제제, 코엔자임Q10(고시형)

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
홍국색소 Phẩm màu
홍국균으로 만든 붉은 천연색소 (색을 내는 용도, 기능성 원료 홍국과 다름)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
  • 뼈의 형성과 유지에 필요
  • 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to menopausal women's health

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-19)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang