갱년기골드프리미엄
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Sophoricoside | 35 mg / 27,600 mg | 35 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 27,600 mg | 8.5 mg |
| Vitamin B6 | 9 mg / 27,600 mg | 9 mg |
| Pantothenic acid | 9 mg / 27,600 mg | 9 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
코엔자임Q10(고시형), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 카나우바왁스, 한천, 아라비아검, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 비타민B12, 비타민B2, 비타민B1염산염, 효소처리스테비아, 결정셀룰로스, 잔탄검, 구연산(무수), 백설탕, 탄산칼슘, 옥수수전분, 레드비트농축액, 프락토올리고당, 시클로덱스트린시럽, 석류농축액, 홍삼농축액, 은행잎추출물(고시형), 정제수, 홍국분말(고시형), 대두발효추출분말, L-아르지닌, 비타민C, 니코틴산아미드 모노뉴클레오타이드, 식물혼합발효추출액
Giải thích 14 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang