So sánh sản phẩm › 회화나무열매추출물

갱년기 앤 기억력개선

Nhà sản xuất (주)팜투팜2공장 GMP 정 Số đăng ký 20180003915206 Đăng ký 2026-04-29
장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Sophoricoside 35 mg / 1,000 mg 35 mg
Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) 2.5 mg / 1,000 mg 2.5 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 1,000 mg 1.5 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 유당, 혼합제제, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), L-트립토판, 포스파티딜세린(고시형), 은행잎추출물(고시형), 대두레시틴분말(고시형), 강황가루, L-카르니틴, 큰조롱덩이뿌리추출분말, 석류농축분말

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 뼈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름・기억력개선・항산화에 도움을 줄 수 있음
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요. 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-29)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang