닥터데넨 멀티비타민
장방형(길쭉한 모양)당류 첨가결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 1,000 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 1,000 mg | 1.4 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 1,000 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 1,000 mg | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 1,000 mg | 1.5 mg |
| Folate | 400 μg DFE / 1,000 mg | 400 μg |
| Biotin | 30 μg / 1,000 mg | 30 μg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 1,000 mg | 2.4 μg |
| Zinc | 8.5 mg / 1,000 mg | 8.5 mg |
| Chromium | 30 μg / 1,000 mg | 30 μg |
| Vitamin C | 100 mg / 1,000 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민C
- 니코틴산아미드(고시형)
- 건조효모(크롬함유)
- 산화아연(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민B12혼합제제분말
- 비타민B6염산염
- 비타민B1염산염
- 비타민B2
- 엽산(고시형)
- 비오틴(고시형)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 포도당, 고형차, 주석산수소콜린, 기타 농산가공품, 가공유지
Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-12-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang