황후의봄 갱년기&여성건강
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Sophoricoside | 35 mg / 2,000 mg | 35 mg |
| Gamma-linolenic acid | 240 mg / 2,000 mg | 240 mg |
| Vitamin E | 3.3 mg α-TE / 2,000 mg | 3.3 mg |
| Vitamin D | 25 μg / 2,000 mg | 25 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 회화나무열매추출물(고시형)
- 보라지유(고시형)
- 감마리놀렌산 함유 유지(고시형)
- d-α-토코페롤
- 혼합제제
Nguyên liệu khác
석류농축분말, 크랜베리농축액분말, 칡뿌리추출물분말, 생선콜라겐, 복분자추출물분말, 은행잎추출물(고시형), 기타가공품, 밀납, 포도씨앗유, 레시틴
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 글리세린, 오징어먹물색소
Giải thích 5 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음
- 혈중 콜레스테롤 개선・혈행개선・월경전 변화에 의한 불편한 상태 개선・면역과민반응에 의한 피부상태 개선에 도움을 줄 수 있음
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요,뼈의 형성과 유지에 필요,골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang