So sánh sản phẩm › 비타민 B1

활력 비타민B 컴플렉스

Nhà sản xuất (주)웰레스트 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20230029284116 Đăng ký 2025-01-07
원형당류 첨가이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 1.2 mg / 600 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 600 mg 1.4 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 600 mg 1.5 mg
Niacin 15 mg NE / 600 mg 15 mg
Pantothenic acid 5 mg / 600 mg 5 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 600 mg 2.4 μg
Biotin 30 μg / 600 mg 30 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

덱스트린, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 포도당

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
  • 체내 에너지 생성에 필요.
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요.
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
  • 세포와 혈액생성에 필요.
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요.
  • 정상적인 엽산 대사에 필요.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-29)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang