So sánh sản phẩm › 청호추출분말(리베라템)(제2021-19호)
간에는 역시 리베라템Q
코팅정(제피정)타원형이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Scopoletin | 0.96 mg / 1,700 mg | 0.96 mg |
| Silymarin | 130 mg / 1,700 mg | 130 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 1,700 mg | 100 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 1,700 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 1,700 mg | 5 mg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 1,700 mg | 2.4 μg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 1,700 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 1,700 mg | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형)
- 비타민 C(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 청호추출분말(리베라템)(제2021-19호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘(고시형), 이산화규소, 마카추출분말, L-아르지닌, 옥타코사놀 함유 유지(고시형), 복분자추출물분말, 타우린, 아미노산혼합제제, 강황추출물분말, 헛개나무열매추출분말, 폴리글리세린지방산에스테르
Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang