So sánh sản phẩm › 은행잎 추출물

혈행엔 올인원써큐

Nhà sản xuất 주식회사 프롬바이오 익산공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 2019001407146 Đăng ký 2024-06-05
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Flavonol glycosides 30 mg / 1,700 mg 30 mg
Corosolic acid 1 mg / 1,700 mg 1 mg
Coenzyme Q10 90 mg / 1,700 mg 90 mg
Monacolin K 4 mg / 1,700 mg 4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타 수산물가공품, 결정셀룰로스, 치커리식이섬유, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 혼합제제, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 니코틴산아미드, 혼합제제, 비타민B1질산염, 비타민B2, 비타민B6염산염, 비타민C, 산화마그네슘, 산화아연, 판토텐산칼슘

Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
  • 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-09)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang