So sánh sản phẩm › 옥타코사놀 함유 유지
헬시부트 맨즈부스터
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Biotin | 24 μg / 35.7 g | 24 μg |
| Octacosanol | 10 mg / 35.7 g | 10 mg |
| Lauric acid | 70 mg / 35.7 g | 70 mg |
| Zinc | 3 mg / 35.7 g | 3 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 35.7 g | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 35.7 g | 1.4 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 35.7 g | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
밀납, 효소처리스테비아, 콩기름(대두유), 결정셀룰로스, 자두향, 마카뿌리분말, 마카추출분말, 자두농축액, 구연산, L-아르지닌, 프락토올리고당, 정제수, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화규소, 비타민B12, 혼합제제, 타우린, 식물혼합추출물분말, 치자청색소, 락색소, 마늘추출물분말, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르, 레시틴, 남가새추출분말, 수크랄로스, 스테아린산마그네슘(고시형)
Vỏ nang
글리세린, 카카오색소, 제이인산나트륨, 젤라틴, 아미드펙틴
Giải thích 18 phụ gia 5 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
- 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요.
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요.
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
- 쏘팔메토열매추출물 : 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음.
- 옥타코사놀 함유 유지 : 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-16)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang