So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
간 건강에 도움을 줄 수 있는 헤파살리도
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 600 mg | 130 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 600 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 600 mg | 1.4 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 600 mg | 1.5 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 600 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 600 mg | 5 mg |
| Folate | 400 μg DFE / 600 mg | 400 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 엽산(고시형)
- 비타민B2(고시형)
- 비타민B1염산염(고시형)
- 피리독신염산염(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 밀크씨슬(카라두스 마리아누스)추출물(고시형)
Nguyên liệu khác
헛개나무열매추출분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 구연산칼슘(고시형), 스테아린산마그네슘, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 옥수수전분, 타우린, 결정셀룰로스, 덱스트린, 분말결정포도당, 가시오갈피추출물분말, 글리세린지방산에스테르, 사철쑥추출물분말, 울금추출물분말, 비타민B12혼합제제분말, 아미노산혼합제제, 이노시톨, HK표고버섯균사체, 마카추출분말, 비오틴(고시형)
Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 간 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-28)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang