헤모에프골드
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Iron | 9.6 mg / 1,000 mg | 9.6 mg |
| Vitamin C | 38 mg / 1,000 mg | 38 mg |
| Vitamin B12 | 0.8 μg / 1,000 mg | 0.8 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
당귀추출물(추출액)분말(분말 추출물), 프락토올리고당, 현미배아효소분말(가루, 과립), 해조혼합분말, 맥주효모분말(가루, 과립), 밀크씨슬(씨)추출물(추출액)분말(분말 추출물), 식물혼합분말, 유산균 혼합분말(가루, 과립), 엽산, 비타민 B1염산염, 비타민 B6 염산염, 타우린, 비타민 E 혼합제제, 건조효모분말(가루, 과립), 이산화규소, 베타인, 스테아린산마그네슘
Vỏ nang
젤라틴, 소르비탄지방산에스테르, 정제수, 카카오색소, 글리세린
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
- 에너지 생성에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang