So sánh sản phẩm › 호박씨추출물 등 복합물(제2014-43호)
헤라클레스 스틸맨
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 피로갈롤 | 10.8 mg / 3,180 mg | 10.8 mg |
| Soy isoflavones | 24 mg / 3,180 mg | 24 mg |
| Vitamin E | 3.3 mg α-TE / 3,180 mg | 3.3 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 3,180 mg | 8.5 mg |
| Lauric acid | 115 mg / 3,180 mg | 115 mg |
| Octacosanol | 40 mg / 3,180 mg | 40 mg |
| Vitamin B2 | 2.8 mg / 3,180 mg | 2.8 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 아연
- 비타민 E
- 비타민 B2
- 옥타코사놀 함유 유지
- 쏘팔메토 열매 추출물
- 호박씨추출물 등 복합물(제2014-43호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B2(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 비타민E혼합제제
- 옥타코사놀 함유 유지(고시형)
- 쏘팔메토 열매 추출물(고시형)
- 호박씨추출물 등 복합물(기능성원료인정제2014-43호)
Nguyên liệu khác
흑마늘추출물분말, 비수리추출분말, 해조칼슘, 마카뿌리분말, 콩기름(대두유), 결정셀룰로스, 쌀발효분말, 복분자추출물분말, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화티타늄, 스테아린산, 스테아린산마그네슘, 레시틴, 이산화규소, 밀납, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 대나무수액
Vỏ nang
젤라틴, 글리세린, D-소비톨액, 카카오색소
Giải thích 16 phụ gia 6 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민 B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 아연 : 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 비타민 E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 옥타코사놀 함유 유지 : 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 쏘팔메토 열매 추출물 : 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
- 호박씨추출물 등 복합물(제2014-43호) : 방광의 배뇨기능 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-12)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang