한미P&B 대두레시틴
Lịch sử thu hồi / không đạt kiểm nghiệm (MFDS)
Thu hồi 2026-07-01 · 자가품질위탁검사 부적합(인지질 함량 미달) (3등급 · -)
Dữ liệu công của MFDS (thu hồi I0490, không đạt kiểm nghiệm I2620). Áp dụng cho ngày sản xuất / hạn dùng được ghi.
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형천연색소이산화티타늄하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Phospholipids | 680 mg / 2,700 mg | 680 mg |
| Phosphatidylcholine | 456 mg / 680 mg | 456 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 대두레시틴(고시형)
Nguyên liệu khác
콩기름(대두유), 밀납(백납), L-아르지닌, 기타가공품, 인동추출분말, 비타민C, 타우린, d-α-토코페롤, 비타민B6염산염, 비타민B12, 혼합제제, 비타민D3혼합제제
Vỏ nang
치자황색소, 에틸바닐린, 이산화티타늄, 글리세린, 젤라틴, 정제수, D-소비톨액
Giải thích 9 phụ gia 5 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
에틸바닐린 Hương liệu
바닐라 향을 내는 합성향료
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
Công dụng được công nhận
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang