So sánh sản phẩm › HK 나토배양물(제2009-50호)

한미P&B 나토키나제

Nhà sản xuất 바이오디피씨(주) GMP 정 Số đăng ký 20230004624126 Đăng ký 2026-09-15
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Fibrinolytic activity 2,300 U / 1,000 mg 2,300 U

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • HK 나토배양물(제2009-50호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • HK 나토배양물(기능성원료인정제2009-50호)

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 혼합유당, 덱스트린, 해조칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 은행잎추출물(고시형), 대두추출물분말, 아미노산펩타이드, L-아르지닌, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 산화아연, 브로콜리추출물분말, 히알루론산혼합제제, 글리세린초산지방산에스테르, 비타민B1염산염, 비타민B2, 비타민B6염산염, 비타민D3혼합제제, 비타민E혼합제제

Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판 응집을 억제하여, 혈액흐름을 원활히 하는데 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang