So sánh sản phẩm › HK 나토배양물(제2009-50호)
한미P&B 나토키나제
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fibrinolytic activity | 2,300 U / 1,000 mg | 2,300 U |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- HK 나토배양물(제2009-50호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- HK 나토배양물(기능성원료인정제2009-50호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 혼합유당, 덱스트린, 해조칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 은행잎추출물(고시형), 대두추출물분말, 아미노산펩타이드, L-아르지닌, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 산화아연, 브로콜리추출물분말, 히알루론산혼합제제, 글리세린초산지방산에스테르, 비타민B1염산염, 비타민B2, 비타민B6염산염, 비타민D3혼합제제, 비타민E혼합제제
Giải thích 9 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판 응집을 억제하여, 혈액흐름을 원활히 하는데 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-15)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang