So sánh sản phẩm › 포스파티딜세린

하루챙김 기억엔 징코피에스

Nhà sản xuất 주식회사 상상바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20200016052353 Đăng ký 2025-12-15
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Phosphatidylserine 300 mg / 900 mg 300 mg
Flavonol glycosides 36 mg / 900 mg 36 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 900 mg 11 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

아세로라농축분말, 미르틸루스산앵도농축분말, 레시틴, 비타민 C(고시형), 비타민B12혼합제제분말, 비타민B6염산염, 니코틴산아미드(고시형), 비타민B2, 비타민B1염산염, 이산화규소, 스테아린산마그네슘(고시형), 덱스트린, 강황추출물분말, 건조효모(셀렌함유), 산화아연(고시형), 엽산(고시형)

Vỏ nang

글리세린, 소르비탄지방산에스테르, 이산화티타늄, 정제수, 젤라틴

Giải thích 9 phụ gia 3 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 노화로 인해 저하된 인지력 개선·자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부 건강 유지·피부보습에 도움을 줄 수 있음
  • 기억력 개선 ・ 혈행 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-15)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang