So sánh sản phẩm › HK 나토배양물(제2009-50호)
하루에 한번 천행
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fibrinolytic activity | 2,397 U / 31 g | 2,397 U |
| Iron | 12 mg / 31 g | 12 mg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 31 g | 2.4 μg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 31 g | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 31 g | 1.4 mg |
| Niacin | 15 mg NE / 31 g | 15 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 31 g | 1.5 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 31 g | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 푸마르산제일철(고시형)
- 비타민B12혼합제제분말
- 엽산(고시형)
- 황산아연(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 비타민B6염산염
- 비타민 B1염산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- HK 나토배양물(기능성원료인정제2009-50호)
Nguyên liệu khác
포도당, 결정셀룰로스, 덱스트린, 울금추출물분말, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 글리세린지방산에스테르, 아미노산혼합제제, 유산균혼합분말, L-카르니틴, L-아스파트산, 수크랄로스, 기타가공품, 과.채가공품, 정제수, L-아르지닌, 구연산(무수), 프락토올리고당, Red grape농축액, β-시클로덱스트린, 레몬농축액, 블루베리농축액, 타우린, 글루콘산마그네슘, 효소처리스테비아, 향료, 향료
Giải thích 13 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판응집을 억제하여, 혈액흐름을 원활히 하는데 도움을 줄 수 있음.(기타 II)
- 체내 산소운반과 혈액생성에 필요 ·에너지 생성에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요 ·태아 신경관의 정상 발달에 필요 ·혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요 ·정상적인 세포분열에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요 ·혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang