하루 1알 에너지 비타민B MIX
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 25 mg / 900 mg | 25 mg |
| Vitamin B2 | 25 mg / 900 mg | 25 mg |
| Vitamin B6 | 25 mg / 900 mg | 25 mg |
| Vitamin B12 | 12 μg / 900 mg | 12 μg |
| Niacin | 17.5 mg NE / 900 mg | 17.5 mg |
| Pantothenic acid | 12.5 mg / 900 mg | 12.5 mg |
| Biotin | 200 μg / 900 mg | 200 μg |
| Magnesium | 175 mg / 900 mg | 175 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B1(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B12(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 판토텐산(고시형)
- 엽산(고시형)
- 비오틴(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
Nguyên liệu khác
L-글루타민, 과라나추출물분말, L-카르니틴, 타우린, L-아르지닌, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 이산화규소, 폴리글리세린지방산에스테르, 과일혼합분말, 아미노산혼합분말
Giải thích 4 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 세포와 혈액생성에 필요
- 태아 신경관의 정상 발달에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 신경과 근육 기능 유지에 필요
- 에너지 이용에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-02)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang