So sánh sản phẩm › 가르시니아캄보지아 추출물

가르시니아1000

Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20040015107953 Đăng ký 2021-07-07
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
(-)-Hydroxycitric acid 1,000 mg / 2,000 mg 1,000 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

유산균혼합분말, 아미노산혼합분말, 차전자피식이섬유(고시형), 녹차추출물분말(고시형), 커피원두추출물분말, 흰강낭콩, 생선콜라겐분말, 글리세린지방산에스테르, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, L-카르니틴, 미르틸루스산앵도열매추출물분말, 판토텐산칼슘(고시형), 니코틴산아미드(고시형), 피리독신염산염(고시형), 비타민B1염산염(고시형)

Giải thích 6 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang