So sánh sản phẩm › 비타민 C

플렉서블 케어

Nhà sản xuất (주)씨티씨바이오 GMP 정 Số đăng ký 20040017059266 Đăng ký 2023-11-17
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin C 100 mg / 1,600 mg 100 mg
L-Theanine 200 mg / 1,600 mg 200 mg
Molybdenum 25 μg / 1,600 mg 25 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타가공품, 결정셀룰로스, 이눌린/치커리추출물(고시형), 효모식품, 목화씨기름, 쌀단백분말, Bacillus coagulans, 신양벚나무열매분말, 기타가공품, 두류가공품, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 베타글루칸분말(기능성원료인정제2020-10호), 글리세린지방산에스테르, 감태분말, 시계꽃추출물, 캐모마일추출물분말, 기타가공품, 락토페린농축물, 기타가공품, 비타민K1혼합제제, 메틸테트라히드로엽산글루코사민

Giải thích 3 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 산화·환원 효소의 활성에 필요
  • 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-11)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang