So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물
플러스 간건강
식물성 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Silymarin | 130 mg / 2,400 mg | 130 mg |
| Vitamin B1 | 0.8 mg / 2,400 mg | 0.8 mg |
| Vitamin B2 | 0.462 mg / 2,400 mg | 0.462 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
비타민B12혼합제제분말, 엽산(고시형), 주석산수소콜린, 후추추출물분말, 아마씨앗유, 포도종자추출물, HK표고버섯균사체(기능성원료인정제2010-35호), 포도씨앗유, 밀납, 민들레추출물분말, 헛개나무과병추출분말(기능성원료인정제2008-55호), 타우린, 레시틴
Vỏ nang
폴리글리시톨액, 카라기난, 글리세린, 히드록시프로필전분
Giải thích 5 phụ gia 2 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang