So sánh sản phẩm › 가르시니아캄보지아 추출물

프리슬림

Nhà sản xuất (주)한풍네이처팜 Nhà sản xuất vừa GMP 환 Số đăng ký 201200190071013 Đăng ký 2024-10-07
결정셀룰로스 등 부형제하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
(-)-Hydroxycitric acid 834 mg / 9,000 mg 834 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

찹쌀분말, 퉁퉁마디분말, 참당귀분말, 수산화마그네슘, 차전자피식이섬유(고시형), 건조효모, 한천, 효소식품, 테아닌(고시형), 건조효모(비타민D), 카복시메틸셀룰로스칼슘, 혼합유당, 울금추출물분말, 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 명일엽분말, 카복시메틸셀룰로스나트륨, 알로에 겔(고시형), 다시마농축분말, 과라나추출물분말, 엉겅퀴추출물분말

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
카복시메틸셀룰로스나트륨 Chất làm dày · tạo gel
점도를 높이거나 결합시키는 증점제
한천 Chất làm dày · tạo gel
해조류에서 얻은 겔화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-03-26)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang