So sánh sản phẩm › UREX 프로바이오틱스(제2014-27호)
프로펨플러스
식물성 캡슐경질캡슐장방형(길쭉한 모양)하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 1 billion CFU / 340 mg | 1 billion CFU |
| Probiotics | 1 billion CFU / 340 mg | 1 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 프로바이오틱스
- UREX 프로바이오틱스(기능성원료인정제2014-27호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- UREX 프로바이오틱스(기능성원료인정제2014-27호)
Nguyên liệu khác
대나무수액, 덱스트린, 옥수수전분, 기타 식용유지가공품
Vỏ nang
탄산칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 3 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제 · 배변활동 원활 · 장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 질내 유익균 증식 및 유해균 억제에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-11-18)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang