So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

프로바이오틱스11

Nhà sản xuất (주)메디오젠 충주공장 Nhà sản xuất vừa GMP 분말 Số đăng ký 201800121749 Đăng ký 2018-07-06
당알코올당류 첨가하루 한 번소비기한 1년 이하

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 1 billion CFU / 2 g 1 billion CFU

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이소말트, 요거트분말, 분말결정포도당, 프락토올리고당, 갈락토올리고당, 유청칼슘, 탈지분유, 아세로라추출분말, 레몬과즙분말

Giải thích 5 phụ gia 3 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이소말트 Đường rượu
단맛을 내는 당알코올. 구미·사탕류에 씀
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
갈락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-19)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang