So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지
프로메가 알티지 오메가3 듀얼 비타민D
젤라틴(동물성) 캡슐식물성 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번식후식전·공복
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| EPA + DHA | 600 mg / 1.04 g | 600 mg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 1.04 g | 11 mg |
| Vitamin D | 100 μg / 1.04 g | 100 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
오렌지오일
Vỏ nang
글리세린, 젤라틴, 아미드펙틴, D-소비톨액, 풀루란, 염화칼슘
Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
풀루란 Nguyên liệu vỏ nang
발효로 만든 식물성 캡슐 원료
Công dụng được công nhận
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 비타민E : 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- 혈중 중성지질 개선·혈행 개선
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-03)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang