So sánh sản phẩm › 비타민 B1

jw중외제약 활성(활성형)엽산 400 영양제

Nhà sản xuất (주)유유헬스케어 Nhà sản xuất vừa GMP 정제 Số đăng ký 200400151071335 Đăng ký 2026-04-24
코팅정(제피정)원형하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Zinc 8.5 mg / 200 mg 8.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 200 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 200 mg 1.4 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 200 mg 1.5 mg
Vitamin B12 2.4 g / 200 mg 2,400,000 μg
Folate 400 ugDFE / 200 mg 400 ugDFE

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

옥수수전분, 이노시톨, 해조칼슘, 쌀단백분말, 목화씨기름, 비타민C, 주석산수소콜린, 보검선인장열매농축, 쌀가루, 과일채소혼합분말, 혼합제제, 유산균혼합분말

Giải thích 1 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-27)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang