So sánh sản phẩm › 비오틴

포뉴 비오틴

Thương hiệu 포뉴 Nhà sản xuất 동서바이오팜(주) 안성공장 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20220011370477 Đăng ký 2026-10-21
장방형(길쭉한 모양)당알코올하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Biotin 10,000 μg / 400 mg 10,000 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민D3혼합제제, 세븐베리농축분말, 과.채가공품, 유채유, 치커리식이섬유, 혼합유당, 에리스리톨, 덱스트린, 아미노산혼합분말, 엘라스틴, L-시스틴, 비타민B6염산염, 판토텐산칼슘, 아로니아농축분말, 맥주효모추출물

Giải thích 3 phụ gia 2 cần lưu ý
유당 Tá dược độn · chất kết dính
우유에서 얻은 당. 정제·가루의 부형제나 유산균 제품의 바탕으로 씀
우유 유래 — 유당불내증·우유 알레르기면 확인
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-10-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang