So sánh sản phẩm › 우슬 등 복합물(HL-Joint100)(제2018-13호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Eliagic acid | 0.56 mg / 35 g | 0.56 mg |
| Pinoresinol diglucoside | 0.67 mg / 35 g | 0.67 mg |
| Ecdysterone | 0.031 mg / 35 g | 0.031 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 우슬 등 복합물(HL-Joint100)(제2018-13호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 우슬 등 복합물(HL-Joint100)(기능성원료인정제2018-13호)
Nguyên liệu khác
가시오갈피등 복합추출물, 파인애플농축액, 콜라겐, 홍삼농축액, 홍삼향분말, 과.채가공품, 자몽종자추출물, 상어연골분말, 초록입홍합분말, 보스웰리아추출물분말, 뮤코다당.단백(고시형)
Công dụng được công nhận
- 관절 및 연골건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-12-19)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang