So sánh sản phẩm › 비타민 B2

팜스슈퍼헤미비아리퀴드키즈

Thương hiệu 팜스 Nhà sản xuất 주식회사 굿씨드 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 20080015058112 Đăng ký 2025-05-09
당알코올천연감미료(스테비아 등)하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B6 1.5 mg / 10 g 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 10 g 1.2 mg
Pantothenic acid 5 mg / 10 g 5 mg
Niacin 15 mg / 10 g 15 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 10 g 1.4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

건조효모(셀렌함유), 산화마그네슘, 기타가공품, 타우린, L-트레오닌, 감초추출액, L-세린, L-티로신, 베타인, L-아르지닌, 비타민C, L-메티오닌, 구연산(무수), 불로초자실체농축액, 레몬농축액, 글리신, 자일리톨, 당류가공품, D-소르비톨결정성 분말, 청포도농축액, 비타민E혼합제제, 헴철, 산화아연, 황금추출물, 주석산수소콜린, 테아닌, 홍경천 추출물(고시형), 비타민B12혼합제제분말, 코엔자임Q10(고시형), 정제수, 비오틴, 엽산

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-09)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang