팜스슈퍼헤미비아리퀴드
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B6 | 100 mg / 20 g | 100 mg |
| Vitamin B1 | 100 mg / 20 g | 100 mg |
| Pantothenic acid | 100 mg / 20 g | 100 mg |
| Niacin | 75 mg / 20 g | 75 mg |
| Vitamin B2 | 7 mg / 20 g | 7 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
건조효모(셀렌함유), 비타민E혼합제제, 엽산, 비오틴, 정제수, L-메티오닌, 베타인, L-아르지닌, 비타민C, 타우린, 구연산(무수), 사과향, 과일혼합농축액분말, 글리신, D-소르비톨결정성 분말, 당류가공품, 레몬농축액, 코엔자임Q10(고시형), L-티로신, L-세린, 주석산수소콜린, 전칠삼뿌리, 감초추출액, L-트레오닌, 기타가공품, 산화마그네슘, 테아닌, 헴철, 산화아연, 황금추출물, 홍경천 추출물(고시형), 비타민B12혼합제제분말
Giải thích 3 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang