So sánh sản phẩm › 흰목이버섯효소분해추출물(Neu learn)(제2022-30호)

파워 스펙트럼

Nhà sản xuất 풀무원건강생활(주) Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20040020001432 Đăng ký 2025-06-17
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
유리딘 0.84 mg / 2,400 mg 0.84 mg
만노스 147.6 mg / 2,400 mg 147.6 mg
아시아티코사이드 4.23 mg / 2,400 mg 4.23 mg
Folate 200 μg DFE / 2,400 mg 200 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 병풀추출분말(제2021-24호)
  • 엽산
  • 흰목이버섯효소분해추출물(Neu learn)(제2022-30호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정셀룰로스, 패각분말, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 당근식이섬유, 스테아린산마그네슘, 은행잎추출물(고시형), 결명자추출물분말, 아로니아농축분말, 베리혼합분말, 글리세린지방산에스테르, 비타민B12, 혼합제제

Giải thích 5 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 비알콜성 간손상으로부터 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 노화로 인해 감소된 인지기능 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-22)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang