So sánh sản phẩm › 프로폴리스추출물

YDY 면역 그린프로폴리스

Nhà sản xuất 광동헬스바이오(주) Nhà sản xuất vừa GMP 젤리 Số đăng ký 20200016252100 Đăng ký 2023-11-21
츄어블·젤리합성감미료당알코올천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번씹어 먹는

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Total flavonoids 20 mg / 20,000 mg 20 mg
Zinc 4 mg / 20,000 mg 4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

블랙엘더베리추출물분말, 자몽종자추출물, 비타민D3, 수크랄로스, 황금혼합추출물, 효소처리스테비아, 구연산, 맥아추출액, 젖산칼슘, 올리브잎추출분말, 베리류색소, 대추농축액, 구연산삼나트륨, 기타가공품, 천연향료(Lemon), 자일리톨, 사양벌꿀, 레몬농축액, 용설란시럽, 정제수, 도라지혼합추출액, 카라기난

Giải thích 9 phụ gia 2 cần lưu ý
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 항산화·구강에서의 항균작용에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2023-11-21)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang