So sánh sản phẩm › 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-27호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| GABA | 57.5 mg / 20 g | 57.5 mg |
| Taurine | 1.7 mg / 20 g | 1.7 mg |
| Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) | 3 mg / 20 g | 3 mg |
| Chromium | 30 μg / 20 g | 30 μg |
| Molybdenum | 25 μg / 20 g | 25 μg |
| Manganese | 3 mg / 20 g | 3 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 20 g | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 20 g | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1질산염(고시형)
- 발효홍삼농축액
- 황산망간(고시형)
- 건조효모(몰디브덴함유)
- 건조효모(크롬함유)
- 홍삼농축액(고시형)
- 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-27호)
Nguyên liệu khác
사과농축액, 알룰로오스, 정제수, 말티톨액, 프락토올리고당, 에리스리톨, γ-시클로덱스트린, 사과향, 사과향, 비타민B6염산염, 맥아추출액, 주석산수소콜린, 잔탄검, 혼합허브추출물, 구연산, 글루콘산아연(고시형), 수크랄로스, 니코틴산아미드(고시형), 아미노산혼합제제, 젖산칼슘(고시형), 염화마그네슘(고시형), 캐모마일추출물분말, 분말비타민A혼합제제, 비타민D3혼합제제분말
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 에너지 이용에 필요
- 뼈 형성에 필요
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 홍삼 : 면역력 증진·피로개선·혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름·기억력 개선·항산화에 도움을 줄 수 있음
- 몰리브덴 : 산화·환원 효소의 활성에 필요
- 어린이 키성장에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to children grow taller
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang