So sánh sản phẩm › 아연

키즈 액상 멀티비타민

Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스 Nhà sản xuất lớn GMP 액상 Số đăng ký 200400200083217 Đăng ký 2025-07-14
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Zinc 8.5 mg / 10 mL 8.5 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 10 mL 11 mg
Niacin 15 mg NE / 10 mL 15 mg
Biotin 30 μg / 10 mL 30 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 10 mL 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 10 mL 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 10 mL 1.4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

엽산(고시형), L-아르지닌, 아미노산혼합분말, 비타민 K2(고시형), 비타민 C(고시형), 비타민 B12(고시형), 구연산(무수), 잔탄검, 황금혼합추출물, 기타소금, 계피추출물분말, 감초추출물분말, 생강추출분말, 대추농축액, 참당귀추출분말, 황기추출분말, 강황추출물분말, 효소식품, 글루콘산마그네슘(고시형), 철(고시형), 정제수, 결정과당, 용설란시럽, 오렌지농축액, 오렌지향, 작약추출물분말, 당류가공품

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-12)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang