키성장 솔루션 & 홍삼스틱젤리 망고맛
츄어블·젤리천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번씹어 먹는
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) | 3 mg / 20 g | 3 mg |
| GABA | 57.5 mg / 20 g | 57.5 mg |
| Taurine | 1.7 mg / 20 g | 1.7 mg |
| Zinc | 3 mg / 20 g | 3 mg |
| Niacin | 4.5 mg NE / 20 g | 4.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 홍삼농축액(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 글루콘산아연(고시형)
- 유산균발효굴추출물(FGO)(제2024-26호)
Nguyên liệu khác
젖산칼슘(고시형), 로커스트콩검, 잔탄검, 구연산삼나트륨, 효소처리스테비아, γ-시클로덱스트린, DL-사과산, 망고향, 로커스트콩검분말, 프락토올리고당, 결정과당, 망고농축액, 열대과일혼합농축액, 정제수, 락추로스 파우더(Lactulose Powder)(기능성원료인정제2009-40호), 황금혼합추출물, 토마토추출물분말, 브로콜리추출물분말, 포도종자추출물, 덩굴월귤농축분말, 블랙엘더베리추출물분말
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름·기억력 개선·항산화에 도움을 줄 수 있음
- 어린이 키성장에 도움을 줄 수 있음 (영문) May help to children grow taller
- 면역력 증진·피로 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-10-20)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang