크랜 속 땡큐베리균주
경질캡슐하루 두 번 이상유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 100 million CFU / 820 mg | 100 million CFU |
| Total anthocyanosides | 1.45 mg / 820 mg | 1.45 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 프로바이오틱스
- 파크랜 크랜베리 분말(제2014-34호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Bifidobacterium bifidum(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- Lacticaseibacillus casei(고시형)
- Limosilactobacillus fermentum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- Enterococcus faecium(고시형)
- 파크랜크랜베리분말(기능성원료인정제2014-34호)
Nguyên liệu khác
카카오분말, 이눌린/치커리추출물(고시형), 아라비아검(고시형), 이노시톨, 베어베리잎추출분말, 과.채가공품, 풋사과추출물 애플페논(Applephenon)(기능성원료인정제2019-21호), 갈락토올리고당, 은행잎추출물(고시형), 쌀발효분말, 보검선인장농축분말, 귀리식이섬유(고시형), 비타민E혼합제제
Vỏ nang
캡슐류, 캡슐류
Giải thích 3 phụ gia
갈락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
아라비아검 Chất làm dày · tạo gel
아카시아 나무 수액에서 얻은 증점·유화제
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장건강에 도움을 줄 수 있음
- 요로의 유해균 흡착 억제로 요로건강에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-11-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang