Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Dietary fiber | 5 g / 8 g | 5 g |
| (-)-Hydroxycitric acid | 750 mg / 8 g | 750 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
고추냉이잎추출분말, 핑거루트뿌리, 녹차추출물(고시형), 알로에분말, 식물혼합발효분말, 서양자두농축분말, 스피루리나분말, 다시마분말, 양배추분말, 볶은렌즈콩, 쇠무릅뿌리추출분말, 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(기능성원료인정제2013-8호), 콜레우스포스콜리추출물
Công dụng được công nhận
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-08)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang