So sánh sản phẩm › 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물

콜레스테롤 홍국 부스터

Nhà sản xuất 주식회사 뉴트리플래닛 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20190016024124 Đăng ký 2026-05-04
식물성 캡슐경질캡슐천연색소이산화규소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Silymarin 130 mg / 500 mg 130 mg
Monacolin K 8 mg / 500 mg 8 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이산화규소, 사탕수수추출물, 해조칼슘

Vỏ nang

염화칼륨, 글리세린, 염화마그네슘, 소르비탄지방산에스테르, 카라기난, 카카오색소, 정제수, 히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 간 건강에 도움을 줄 수 있음
  • 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-04)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang