콜레스컷 부스터
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Catechins | 300 mg / 1,800 mg | 300 mg |
| Monacolin K | 8 mg / 1,800 mg | 8 mg |
| Flavonol glycosides | 36 mg / 1,800 mg | 36 mg |
| Corosolic acid | 1.3 mg / 1,800 mg | 1.3 mg |
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 1,800 mg | 100 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 1,800 mg | 8.5 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 1,800 mg | 5 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 1,800 mg | 1.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
포스파티딜세린(고시형), 히드록시프로필메틸셀룰로스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 스테아린산, 칼슘(고시형), 결정셀룰로스, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, HK 나토배양물(기능성원료인정제2009-50호), 피크노제놀-프랑스해안송껍질추출물<PYCNOGENOL>(기능성원료인정제2006-1호), 여주추출분말
Giải thích 5 phụ gia
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 항산화·체지방 감소·혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang