So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지
코큐텐 알티지 오메가3
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Coenzyme Q10 | 100 mg / 1,050 mg | 100 mg |
| EPA/DHA-containing oil | 500 mg / 1,050 mg | 500 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
포도씨앗유, 밀납, 레시틴
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 글리세린, 폴리글리시톨액, 카카오색소, 에틸바닐린
Giải thích 7 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
에틸바닐린 Hương liệu
바닐라 향을 내는 합성향료
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
Công dụng được công nhận
- 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음
- 혈중 중성지질 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang