So sánh sản phẩm › 코엔자임Q10

코큐텐 리퀴드(CoQ10 Liquid)

Thương hiệu 셀로닉스 Nhà sản xuất 주식회사 셀로닉스 GMP 캡슐 Số đăng ký 2014002007327 Đăng ký 2024-03-21
식물성 캡슐경질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 한 번하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Coenzyme Q10 100 mg / 1,114 mg 100 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

공액리놀레산(고시형)

Vỏ nang

풀루란, 정제수, 카라기난, 염화마그네슘, 아미드펙틴, 피로인산칼륨, D-소비톨액, 소르비탄지방산에스테르, 프로필렌글리콜, 비타민B1라우릴황산염, 정제수, 주정, 풀루란, D-소비톨, 자일리톨, 글리세린, 치자적색소, 탄산칼슘, 카라기난

Giải thích 7 phụ gia 2 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
자일리톨 Đường rượu
충치균이 잘 쓰지 못하는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 설사 가능. 개에게는 매우 위험하니 반려견이 먹지 않게 보관
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
풀루란 Nguyên liệu vỏ nang
발효로 만든 식물성 캡슐 원료
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang