So sánh sản phẩm › 홍삼

코자코우먼

Thương hiệu 코자 Thương hiệu quen thuộc Nhà sản xuất (주)오투바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 정 Số đăng ký 20130020008544 Đăng ký 2024-08-27
코팅정(제피정)타원형스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) 25 mg / 1,600 mg 25 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

굴추출물분말, 마카농축액분말, 오자추출분말, 비타민미네랄혼합제제, 엽산(고시형), 비타민B6염산염, 판토텐산칼슘(고시형), L-히스티딘, 글리신, 니코틴산아미드, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 결정셀룰로스, 과라나추출물분말, 산화아연(고시형), 테아닌, L-아르지닌, 석류농축분말, 복령추출액, 산수유추출분말, 호박씨앗추출분말, 다미아나잎, 해조칼슘, 흑마늘추출물분말

Giải thích 3 phụ gia
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 면역력 증진·피로개선·혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름·기억력 개선·항산화·갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-04-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang