So sánh sản phẩm › 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
코엘 펩타이드
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Glycine, L-valyglycyl-L-prolyl-(VGPG) | 1.76 mg / 20 g | 1.76 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
Nguyên liệu khác
프락토올리고당, 생선콜라겐, 자일리톨, 청포도농축액, 검베이스, 식용달팽이추출물분말, 구연산(무수), 청포도향, 젖산칼슘, 복숭아향, 효소처리스테비아, 구연산삼나트륨, 수크랄로스, 우유단백, L-시스틴, 비타민C, 비타민B6염산염, 비타민B2, 효모식품, 유산균배양건조물, 기타가공품, 토마토추출물분말, 정제수
Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-18)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang