So sánh sản phẩm › 병풀추출분말(제2021-24호)
코어 맥스
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| 아시아티코사이드 | 4.23 mg / 800 mg | 4.23 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 800 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 800 mg | 1.4 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 800 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B12 | 16 μg / 800 mg | 16 μg |
| Niacin | 15 mg / 800 mg | 15 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 800 mg | 5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 B1질산염(고시형)
- 비타민B6염산염
- 비타민B12
- 혼합제제
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 병풀추출분말(기능성원료인정제2021-24호)
Nguyên liệu khác
아티초크추출분말, 미르틸루스산앵도열매추출물분말, 치자황색소, 글리세린지방산에스테르, 치자청색소, 이산화규소, 탄산칼슘혼합제제, L-시스틴, 효모추출분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카나우바왁스, 결정셀룰로스
Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 비타민B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요.
- 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요.
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요.
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요.
- 병풀추출분말 : 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음, 비알콜성 간손상으로부터 간 건강에 도움을 줄 수 있음.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-03)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang