So sánh sản phẩm › 구아바잎추출물 등 복합물(BENDU381)(제2009-16호)
코박사&이뮨부스터
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Ellagic acid | 2.48 mg / 1,600 mg | 2.48 mg |
| Catechins | 100 mg / 1,600 mg | 100 mg |
| Gallic acid | 2.16 mg / 1,600 mg | 2.16 mg |
| Zinc | 2.55 mg / 1,600 mg | 2.55 mg |
| Vitamin D | 15 μg / 1,600 mg | 15 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 D3(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 구아바잎추출물 등 복합물(BENDU381)(기능성원료인정제2009-16호)
Nguyên liệu khác
블랙엘더베리추출물분말, 케르세틴, 효소식품, 옥수수전분, 칼슘(고시형), 펙틴, 대나무수액, 목화씨앗유
Giải thích 2 phụ gia
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 과민반응에 의한 코 상태(코 가려움, 재채기, 콧물) 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang