So sánh sản phẩm › 차전자피식이섬유

케이푸드 화이버그린

Thương hiệu 케이푸드 Nhà sản xuất (주)두루원 GMP 환 Số đăng ký 20040020010381 Đăng ký 2023-08-31
당알코올하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Dietary fiber 6.8 g / 11 g 6.8 g

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

식물혼합발효분말, 식물혼합발효분말, 케일분말, 시금치분말, 양배추분말, 포도과즙분말, 덩굴월귤농축분말, 해조칼슘, 비타민C(고시형), 푸마르산제일철, 산화아연, 니코틴산아미드, 건조효모(셀렌함유), 황산망간, 비타민 A 혼합제제, Aspergillus niger배양물, 밀기울, 조제종국, 수산화마그네슘, 락티톨, 서양자두농축액, 난소화성말토덱스트린(고시형), Aspergillus oryzae발효분말, 판토텐산칼슘, 비타민B12혼합분말, 비타민 B6(고시형), 비타민B2(고시형), 비타민B1염산염(고시형), 엽산(고시형), 요오드칼륨(고시형), 비오틴(고시형)

Giải thích 1 phụ gia
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈중콜레스테롤개선에도움을줄수있음
  • 배변활동원활에도움을줄수있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-09-06)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang